blood brotherhood

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình anh em kết nghĩa: "blood brotherhood" chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó như anh em ruột thịt, thường được hình thành qua một nghi lễ kết nghĩa ( dụ: trao đổi máu) hoặc qua sự gắn kết sâu sắc về tinh thần.
    • Tình bạn máu thịt: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ tình bạn hoặc sự đoàn kếtcùng bền chặt, không thể phá vỡ giữa những người không cùng huyết thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two warriors swore a blood brotherhood before the battle. (Hai chiến binh đã thề kết nghĩa anh em trước trận chiến.)
    • Their blood brotherhood was tested through years of hardship. (Tình anh em kết nghĩa của họ đã được thử thách qua nhiều năm gian khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a blood brotherhood": hình thành tình anh em kết nghĩa.

    • They formed a blood brotherhood by mixing their blood in a ritual. (Họ hình thành tình anh em kết nghĩa bằng cách hòa trộn máu trong một nghi lễ.)
  • "to break a blood brotherhood": phá vỡ tình anh em kết nghĩa.

    • Betrayal can break a blood brotherhood that took years to build. (Sự phản bội có thể phá vỡ tình anh em kết nghĩa đã mất nhiều năm để xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood brother (danh từ): anh em kết nghĩa, người anh em máu thịt (không cùng huyết thống nhưng mối quan hệ gắn bó).

    • He is my blood brother, though we are not related by blood. (Anh ấy anh em kết nghĩa của tôi, chúng tôi không quan hệ huyết thống.)
  • Blood sisterhood (danh từ): tình chị em kết nghĩa (dành cho nữ giới).

    • The two girls celebrated their blood sisterhood with a special ceremony. (Hai gái đã kỷ niệm tình chị em kết nghĩa của họ bằng một buổi lễ đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Brotherhood: tình anh em, tình đoàn kết (nói chung, không nhất thiết nghi lễ).
  • Camaraderie: tình đồng chí, tình bạn thân thiết (thường trong nhóm hoặc tổ chức).
  • Bond of friendship: mối quan hệ bạn bè bền chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swear blood brotherhood: thề kết nghĩa anh em.

    • They swore blood brotherhood under the moonlight. (Họ thề kết nghĩa anh em dưới ánh trăng.)
  • Seal a blood brotherhood: niêm phong, chính thức hóa tình anh em kết nghĩa.

    • The ritual sealed their blood brotherhood forever. (Nghi lễ đã niêm phong tình anh em kết nghĩa của họ mãi mãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Blood is thicker than water: máu chảy ruột mềm (quan hệ huyết thống mạnh hơn quan hệ khác). Tuy nhiên, "blood brotherhood" nhấn mạnh tình anh em không huyết thống nhưng cũng bền chặt như ruột thịt.
  • Brothers in arms: anh em chiến đấu, đồng đội (thường chỉ tình bạn trong quân đội, tương tự tinh thần của blood brotherhood).